通權 tōng quán · thông quyền Hán Việt: thông quyền · Pinyin: tōng quán Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 權 (quyền)Pinyintōng quánHán Việtthông quyềnCấu tạo通 + 權 · thông + quyền nghĩa thành phần: thông + quyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通达于权变。Tân Hoa Tự Điển 1.通达于权变。