通材 tōng cái · thông tài Hán Việt: thông tài · Pinyin: tōng cái Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 材 (tài)Pinyintōng cáiHán Việtthông tàiCấu tạo通 + 材 · thông + tài nghĩa thành phần: thông + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即通才; 通用之材。Tân Hoa Tự Điển 1.即通才。 2.通用之材。