通核 tōng hé · thông hạch Hán Việt: thông hạch · Pinyin: tōng hé Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 核 (hạch)Pinyintōng héHán Việtthông hạchCấu tạo通 + 核 · thông + hạch nghĩa thành phần: thông + hạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍地检阅﹑考查。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍地检阅﹑考查。