通格 thông cách Hán Việt: thông cách Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 格 (cách)Hán Việtthông cáchCấu tạo通 + 格 · thông + cách nghĩa thành phần: thông + cách Nghĩa EngCihui 通格 ōnggé n. <lg.> common casejaJMdict common case