通梢 tōng shāo · thông sao Hán Việt: thông sao · Pinyin: tōng shāo Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 梢 (sao)Pinyintōng shāoHán Việtthông saoCấu tạo通 + 梢 · thông + sao nghĩa thành phần: thông + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从头至尾,总括。Tân Hoa Tự Điển 1.从头至尾,总括。