通梭 tōng suō · thông toa Hán Việt: thông toa · Pinyin: tōng suō Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 梭 (toa)Pinyintōng suōHán Việtthông toaCấu tạo通 + 梭 · thông + toa nghĩa thành phần: thông + toa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平常的梭子。Tân Hoa Tự Điển 1.平常的梭子。