通檢 tōng jiǎn · thông kiểm Hán Việt: thông kiểm · Pinyin: tōng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 檢 (kiểm)Pinyintōng jiǎnHán Việtthông kiểmCấu tạo通 + 檢 · thông + kiểm nghĩa thành phần: thông + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍调查; 指索引。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍调查。 2.指索引。