通業 tōng yè · thông nghiệp Hán Việt: thông nghiệp · Pinyin: tōng yè Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 業 (nghiệp)Pinyintōng yèHán Việtthông nghiệpCấu tạo通 + 業 · thông + nghiệp nghĩa thành phần: thông + nghiệp