通標 tōng biāo · thông tiêu Hán Việt: thông tiêu · Pinyin: tōng biāo Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 標 (tiêu)Pinyintōng biāoHán Việtthông tiêuCấu tạo通 + 標 · thông + tiêu nghĩa thành phần: thông + tiêu Nghĩa EngCihui 通標 ōngbiāo n. banner headline; banner