通歡 tōng huān · thông hoan Hán Việt: thông hoan · Pinyin: tōng huān Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 歡 (hoan)Pinyintōng huānHán Việtthông hoanCấu tạo通 + 歡 · thông + hoan nghĩa thành phần: thông + hoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往来交好。Tân Hoa Tự Điển 1.往来交好。