通正 tōng zhèng · thông chánh Hán Việt: thông chánh · Pinyin: tōng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 正 (chánh)Pinyintōng zhèngHán Việtthông chánhCấu tạo通 + 正 · thông + chánh nghĩa thành phần: thông + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺畅平正。Tân Hoa Tự Điển 1.顺畅平正。