通比

tōng bǐ thông bỉ

Hán Việt: thông bỉ · Pinyin: tōng bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 串通勾结; 总起来考核,总算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.串通勾结。 2.总起来考核,总算。