通汗 tōng hàn · thông hãn Hán Việt: thông hãn · Pinyin: tōng hàn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 汗 (hãn)Pinyintōng hànHán Việtthông hãnCấu tạo通 + 汗 · thông + hãn nghĩa thành phần: thông + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使流汗。Tân Hoa Tự Điển 1.使流汗。