通溝

tōng gōu thông câu

Hán Việt: thông câu · Pinyin: tōng gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疏通沟渠; 畅通的沟渠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疏通沟渠。 2.畅通的沟渠。