通治

tōng zhì thông trì

Hán Việt: thông trì · Pinyin: tōng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓平常治理国家; 普遍研习。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓平常治理国家。 2.普遍研习。