通泄 tōng xiè · thông tiết Hán Việt: thông tiết · Pinyin: tōng xiè Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 泄 (tiết)Pinyintōng xièHán Việtthông tiếtCấu tạo通 + 泄 · thông + tiết nghĩa thành phần: thông + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"通泄"; 疏通宣泄; 透露,泄露。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"通泄"。 2.疏通宣泄。 3.透露,泄露。