通法 tōng fǎ · thông pháp Hán Việt: thông pháp · Pinyin: tōng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 法 (pháp)Pinyintōng fǎHán Việtthông phápCấu tạo通 + 法 · thông + pháp nghĩa thành phần: thông + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍适用的法则。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍适用的法则。