通波 tōng bō · thông ba Hán Việt: thông ba · Pinyin: tōng bō Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 波 (ba)Pinyintōng bōHán Việtthông baCấu tạo通 + 波 · thông + ba nghĩa thành phần: thông + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓水相通; 指流水。Tân Hoa Tự Điển 1.谓水相通。 2.指流水。