通注 tōng zhù · thông chú Hán Việt: thông chú · Pinyin: tōng zhù Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 注 (chú)Pinyintōng zhùHán Việtthông chúCấu tạo通 + 注 · thông + chú nghĩa thành phần: thông + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流通灌注。Tân Hoa Tự Điển 1.流通灌注。