通瀉 tōng xiè · thông tả Hán Việt: thông tả · Pinyin: tōng xiè Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 瀉 (tả)Pinyintōng xièHán Việtthông tảCấu tạo通 + 瀉 · thông + tả nghĩa thành phần: thông + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不停地腹泻。Tân Hoa Tự Điển 1.不停地腹泻。