通洋

tōng yáng thông dương

Hán Việt: thông dương · Pinyin: tōng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与海外往来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.与海外往来。