通津 tōng jīn · thông tân Hán Việt: thông tân · Pinyin: tōng jīn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 津 (tân)Pinyintōng jīnHán Việtthông tânCấu tạo通 + 津 · thông + tân nghĩa thành phần: thông + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四通八达之津渡; 喻显要的职位。Tân Hoa Tự Điển 1.四通八达之津渡。 2.喻显要的职位。