通流

tōng liú thông lưu

Hán Việt: thông lưu · Pinyin: tōng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指通行; 谓货物流通; 往来走动,交往。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指通行。 2.谓货物流通。 3.往来走动,交往。

ja

  • JMdict conduction