通濟 tōng jì · thông tể Hán Việt: thông tể · Pinyin: tōng jì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 濟 (tể)Pinyintōng jìHán Việtthông tểCấu tạo通 + 濟 · thông + tể nghĩa thành phần: thông + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开朗豁达; 融通调济; 往来通达。Tân Hoa Tự Điển 1.开朗豁达。 2.融通调济。 3.往来通达。