通浚

tōng jùn thông tuấn

Hán Việt: thông tuấn · Pinyin: tōng jùn

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (tuấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓河流畅通无阻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓河流畅通无阻。