通涉 tōng shè · thông thiệp Hán Việt: thông thiệp · Pinyin: tōng shè Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 涉 (thiệp)Pinyintōng shèHán Việtthông thiệpCấu tạo通 + 涉 · thông + thiệp nghĩa thành phần: thông + thiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广泛涉猎。Tân Hoa Tự Điển 1.广泛涉猎。