通潤 tōng rùn · thông nhuận Hán Việt: thông nhuận · Pinyin: tōng rùn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 潤 (nhuận)Pinyintōng rùnHán Việtthông nhuậnCấu tạo通 + 潤 · thông + nhuận nghĩa thành phần: thông + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍地润泽; 疏通滋润。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍地润泽。 2.疏通滋润。