通深 tōng shēn · thông thâm Hán Việt: thông thâm · Pinyin: tōng shēn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 深 (thâm)Pinyintōng shēnHán Việtthông thâmCấu tạo通 + 深 · thông + thâm nghĩa thành phần: thông + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深通,精通。Tân Hoa Tự Điển 1.深通,精通。