通淵 tōng yuān · thông uyên Hán Việt: thông uyên · Pinyin: tōng yuān Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 淵 (uyên)Pinyintōng yuānHán Việtthông uyênCấu tạo通 + 淵 · thông + uyên nghĩa thành phần: thông + uyên