通瀆

tōng dú thông độc

Hán Việt: thông độc · Pinyin: tōng dú

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹四渎。泛指河流。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹四渎。泛指河流。