通源 tōng yuán · thông nguyên Hán Việt: thông nguyên · Pinyin: tōng yuán Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 源 (nguyên)Pinyintōng yuánHán Việtthông nguyênCấu tạo通 + 源 · thông + nguyên nghĩa thành phần: thông + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓源头相通。Tân Hoa Tự Điển 1.谓源头相通。