通準 tōng zhǔn · thông chuẩn Hán Việt: thông chuẩn · Pinyin: tōng zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 準 (chuẩn)Pinyintōng zhǔnHán Việtthông chuẩnCấu tạo通 + 準 · thông + chuẩn nghĩa thành phần: thông + chuẩn