通漕 tōng cáo · thông tào Hán Việt: thông tào · Pinyin: tōng cáo Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 漕 (tào)Pinyintōng cáoHán Việtthông tàoCấu tạo通 + 漕 · thông + tào nghĩa thành phần: thông + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓开通漕运河道。Tân Hoa Tự Điển 1.谓开通漕运河道。