通潮 tōng cháo · thông triều Hán Việt: thông triều · Pinyin: tōng cháo Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 潮 (triều)Pinyintōng cháoHán Việtthông triềuCấu tạo通 + 潮 · thông + triều nghĩa thành phần: thông + triều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 潮水流通。Tân Hoa Tự Điển 1.潮水流通。