通濫 tōng làn · thông lạm Hán Việt: thông lạm · Pinyin: tōng làn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 濫 (lạm)Pinyintōng lànHán Việtthông lạmCấu tạo通 + 濫 · thông + lạm nghĩa thành phần: thông + lạm