通瀆 tōng dú · thông độc Hán Việt: thông độc · Pinyin: tōng dú Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 瀆 (độc)Pinyintōng dúHán Việtthông độcCấu tạo通 + 瀆 · thông + độc nghĩa thành phần: thông + độc