通然 tōng rán · thông nhiên Hán Việt: thông nhiên · Pinyin: tōng rán Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 然 (nhiên)Pinyintōng ránHán Việtthông nhiênCấu tạo通 + 然 · thông + nhiên nghĩa thành phần: thông + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 全部;通通。Tân Hoa Tự Điển 1.全部;通通。