通照 tōng zhào · thông chiếu Hán Việt: thông chiếu · Pinyin: tōng zhào Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 照 (chiếu)Pinyintōng zhàoHán Việtthông chiếuCấu tạo通 + 照 · thông + chiếu nghĩa thành phần: thông + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹通知。Tân Hoa Tự Điển 1.犹通知。