通牓

tōng bǎng thông bảng

Hán Việt: thông bảng · Pinyin: tōng bǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (bảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"通榜"。