通物 tōng wù · thông vật Hán Việt: thông vật · Pinyin: tōng wù Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 物 (vật)Pinyintōng wùHán Việtthông vậtCấu tạo通 + 物 · thông + vật nghĩa thành phần: thông + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓通晓物理人情。Tân Hoa Tự Điển 1.谓通晓物理人情。