通牽 tōng qiān · thông khiên Hán Việt: thông khiên · Pinyin: tōng qiān Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 牽 (khiên)Pinyintōng qiānHán Việtthông khiênCấu tạo通 + 牽 · thông + khiên nghĩa thành phần: thông + khiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹通扯。Tân Hoa Tự Điển 1.犹通扯。