通犀 tōng xī · thông tê Hán Việt: thông tê · Pinyin: tōng xī Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 犀 (tê)Pinyintōng xīHán Việtthông têCấu tạo通 + 犀 · thông + tê nghĩa thành phần: thông + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犀角的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.犀角的一种。