通狀 tōng zhuàng · thông trạng Hán Việt: thông trạng · Pinyin: tōng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 狀 (trạng)Pinyintōng zhuàngHán Việtthông trạngCấu tạo通 + 狀 · thông + trạng nghĩa thành phần: thông + trạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时下级呈送上级的一种公文。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时下级呈送上级的一种公文。