通班

tōng bān thông ban

Hán Việt: thông ban · Pinyin: tōng bān

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通于朝班。谓显要的官职; 旧指官署里皂﹑壮﹑快三班。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通于朝班。谓显要的官职。 2.旧指官署里皂﹑壮﹑快三班。