通番

tōng fān thông phiên

Hán Việt: thông phiên · Pinyin: tōng fān

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与海外往来; 与外国或外族相勾结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.与海外往来。 2.与外国或外族相勾结。