通瘀 tōng yū · thông ứ Hán Việt: thông ứ · Pinyin: tōng yū Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 瘀 (ứ)Pinyintōng yūHán Việtthông ứCấu tạo通 + 瘀 · thông + ứ nghĩa thành phần: thông + ứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏通瘀滞。Tân Hoa Tự Điển 1.疏通瘀滞。