通白 tōng bái · thông bạch Hán Việt: thông bạch · Pinyin: tōng bái Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 白 (bạch)Pinyintōng báiHán Việtthông bạchCấu tạo通 + 白 · thông + bạch nghĩa thành phần: thông + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹通帛; 通报;传达。Tân Hoa Tự Điển 1.犹通帛。 2.通报;传达。