通的 thông đích Hán Việt: thông đích Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 的 (đích)Hán Việtthông đíchCấu tạo通 + 的 · thông + đích nghĩa thành phần: thông + đích Nghĩa EngCihui 通的 ōng de attr. common