通盤估計 thông bàn cổ kế Hán Việt: thông bàn cổ kế Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 盤 (bàn) + 估 (cổ) + 計 (kế)Hán Việtthông bàn cổ kếCấu tạo通 + 盤 + 估 + 計 · thông + bàn + cổ + kế nghĩa thành phần: thông + bàn + cổ + kế Nghĩa EngCihui 通盤估計 ōngpán gūjì n. overall estimate