通直 thông trực Hán Việt: thông trực Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 直 (trực)Hán Việtthông trựcCấu tạo通 + 直 · thông + trực nghĩa thành phần: thông + trực Nghĩa EngCihui 通直 ōngzhí attr. straight from top to bottomjaJMdict straight grain (wood)